|
NẤC KHỐI LƯỢNG
|
VEXPRESS NỘI TỈNH
|
VEXPRESS NỘI TỈNH
|
VEXPRESS NỘI TỈNH PHÁT TRONG NGÀY
|
|
|
VÙNG XA- Cần Giờ, Củ Chi
|
= CƯỚC"VEXPRESS NỘI TỈNH" + 16.500
|
|
|
Tổng thu
|
Tổng thu
|
Phạm vi cung cấp:Q1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9,10, 11, Bình Thạnh, Phú Nhuận, GV, Tân Bình , Tân Phú, Thủ Đức.
|
|
|
|
|
VEXPRESS N/ TỈNH PH/ KHẨN-HẸN GIỜ <= 02 kg
|
|
|
Đến 50gr
|
8,800
|
10,120
|
= CƯỚC"VEXPRESS NỘI TỈNH"+ CƯỚC PK-HG
|
|
|
Trên 50 - 100gr
|
11,000
|
12,650
|
KV phát PK-HG KV nhận PK-HG
|
CƯỚC
KV1
|
CƯỚC
KV2
|
CƯỚC
KV3
|
CƯỚC
KV4
|
|
|
Trên 100 - 250gr
|
13,750
|
15,813
|
|
|
Trên 250 - 500gr
|
16,500
|
18,975
|
KV1: Q1, 3,5,10,PN, BThạnh
|
55,000
|
66,000
|
66,000
|
66,000
|
|
|
Trên 500 - 1.000gr
|
17,600
|
20,240
|
KV2:Quận 4
|
66,000
|
55,000
|
77,000
|
88,000
|
|
|
Trên 1.000 - 1.500gr
|
19,800
|
22,770
|
KV3: Q6, 8, 11
|
66,000
|
77,000
|
55,000
|
77,000
|
|
|
Trên 1.500gr -2.000gr
|
23,100
|
26,565
|
KV4:Q.Tân Bình, Gò Vấp
|
66,000
|
88,000
|
77,000
|
55,000
|
|
|
Mỗi nấc 500gr t. theo
|
1,760
|
2,024
|
> 2kg, mỗi 0.5kg tiếp theo
|
5,500
|
|
|
NỘI TỈNH
|
Khu vực các quận, huyện thuộc TP.Hồ Chí Minh.
|
|
|
NỘI VÙNG
|
An Giang, Bà Rịa Vũng Tàu, Bạc Liêu , Bến Tre, Bình Dương, Bình Thuận, Cà Mau, Cần Thơ, Đồng Nai, Đồng Tháp, Hậu Giang, Kiên Giang, Lâm Đồng, Long An, Ninh Thuận, Sóc Trăng, Tây Ninh, Tiền Giang,Trà Vinh, Vĩnh Long.
|
|
|
CẬN VÙNG
|
Bình Định, Đà Nẵng, Daklak, Gia Lai, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Kon Tum , Khánh Hòa, Phú Yên.
|
|
|
CÁCH VÙNG
|
Hải Phòng, Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hóa.
|
|
|
HÀ NỘI
|
Quận, Huyện thuộc TP Hà Nội.
|
|